
Bendik Slotfeldt Berntsen
19Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Bendik Slotfeldt Berntsen là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
828Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
828Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 19 | 9 | 828 | 1 | 0 | 1 | 25 | 5 | 81% | 51% | 3 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/25
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/238 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/126 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 50
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 37/46 | 3 | 9/12 | — | 6,71 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/4 | 1 | 3/6 | — | 7,08 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 4/9 | — | 6,31 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/11 | 0 | 3/8 | — | 6,42 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 3 | 10/15 | V | 6,07 |