Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bence Gergényi

Hậu vệHUN
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bence Gergényi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HUN.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bence Gergényi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/07/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 1-2900000222/2801/4—6,23
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-5900000045/5437/10—5,78
25/04/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 0-2900010138/4525/8—6,45
18/04/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 7-2580000015/2035/11—6,30
11/04/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaT 3-0900000131/3924/6—7,21
05/04/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-2900000120/3037/10—6,11
21/03/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-2900000334/4324/7—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20181950 nghìn €
04/01/20192075 nghìn €
06/08/201921125 nghìn €
30/04/202022100 nghìn €
27/07/202022100 nghìn €
22/10/202022250 nghìn €
23/01/202122300 nghìn €
31/05/202123300 nghìn €
10/10/202123275 nghìn €
06/01/202223250 nghìn €
06/06/202224275 nghìn €
10/10/202224350 nghìn €
21/02/202324400 nghìn €
06/06/202325375 nghìn €
21/12/202325500 nghìn €
22/05/202426550 nghìn €
22/12/202426600 nghìn €
27/05/202527550 nghìn €
06/10/202527500 nghìn €
07/12/202527450 nghìn €
18/05/202628400 nghìn €
05/10/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Ujpest FCFree playerTrở lại—
01/07/2024Videoton FC FehérvárUjpest FCHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
05/09/2023Zalaegerszegi TEVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2020NK Nafta 1903Zalaegerszegi TECho mượn—
17/02/2020Zalaegerszegi TENK Nafta 1903Chuyển nhượng—
03/07/2019Kispest-Honvéd FC IIZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2019Zalaegerszegi TEKispest-Honvéd FC IICho mượn—
30/06/2018Kispest-Honvéd FC IIZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2018Szeged 2011 FCKispest-Honvéd FC IICho mượn—
31/01/2018Kispest-Honvéd FC IISzeged 2011 FCChuyển nhượng—
27/01/2016Kispest-Honvéd U19Kispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
30/06/2015Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com