
Ben Whitfield là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barrow.
Tiểu sử Ben Whitfield
Ben Whitfield là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Barrow, mang quốc tịch England và sinh ngày 28/02/1996, hiện 30 tuổi. Chân thuận là chân phải, cầu thủ cao 165 cm và nặng 62 kg. Ở mùa 2026-2027, Ben Whitfield có 6 trận ra sân với 379 phút thi đấu và 6 bàn thắng tại Hạng 5 Anh. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Boreham Wood sang Barrow vào ngày 13/10/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,42Bàn/90 phút
63Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 379 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,16 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 1,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | T 3-1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | ENL Cup | vs Everton U21 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/44 | 2 | 3/8 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | T 4-1 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | T 2-1 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | T 3-0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/09/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Boreham Wood | Barrow | Cho mượn | — |
| 13/09/2026 | Barrow | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2025 | Burton | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Barrow | Burton | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Burton | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barrow | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Stockport County | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Torquay United | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2019 | Port Vale | Torquay United | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/08/2018 | Free Player | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bournemouth AFC U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2018 | Port Vale | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Bournemouth AFC U21 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Yeovil Town | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 24/08/2016 | Bournemouth AFC U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Kidderminster Harriers | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 11/10/2015 | Bournemouth AFC U21 | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực36