Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Westermeier

UnterhachingTiền vệGER
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ben Westermeier là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Unterhaching.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—101090010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Westermeier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 2-3890000016/2001/3—5,89
09/05/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückH 1-1900000021/3003/8—6,05
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenB 2-31000005/60——5,88
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 1-5dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusH 1-17000016/611/1—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/202118100 nghìn €
26/06/202219175 nghìn €
29/12/202219175 nghìn €
28/06/202320150 nghìn €
18/10/202320250 nghìn €
27/12/202320250 nghìn €
10/06/202421250 nghìn €
26/09/202421300 nghìn €
29/12/202421300 nghìn €
10/06/202522300 nghìn €
09/10/202522250 nghìn €
22/12/202522225 nghìn €
18/03/202622175 nghìn €
28/05/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026SSV Ulm 1846UnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2025Hannover 96 AmSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
12/08/2024UnterhachingHannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2021SpVgg Unterhaching U19UnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2020SpVgg Unterhaching U17SpVgg Unterhaching U19Chuyển nhượng—
30/06/2019SpVgg Unterhaching YouthSpVgg Unterhaching U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com