
Ben Westermeier là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Unterhaching.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 3/8 | — | 6,05 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,88 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/10/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | SSV Ulm 1846 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hannover 96 Am | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Unterhaching | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SpVgg Unterhaching U19 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SpVgg Unterhaching Youth | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực35