
Ben Hinchliffe
Thủ mônENG
38Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ben Hinchliffe là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Exeter City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Cúp EFL | vs Luton Town | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2007 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/01/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/01/2009 | 20 | — |
| 05/04/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stockport County | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2016 | AFC Fylde | Stockport County | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Northwich Victoria | AFC Fylde | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Bamber Bridge FC | Northwich Victoria | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/01/2010 | Kendal Town FC | Bamber Bridge FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/11/2009 | Worcester City | Kendal Town FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2009 | Free Player | Worcester City | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2009 | Oxford United | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2008 | Derby County | Oxford United | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2007 | Preston North End | Derby County | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/05/2007 | Tranmere Rovers | Preston North End | Cho mượn | — |
| 22/02/2007 | Preston North End | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2006 | Kendal Town FC | Preston North End | Cho mượn | — |
| 31/07/2006 | Preston North End | Kendal Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Preston North End U18 | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 152
- Chỉ số 252
- Chỉ số 457
- Chỉ số 353