
Ben Garrity là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Port Vale.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 654 | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 65% | 52% | 3 | 0 | 6,13 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 20% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/211 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/94 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 2 | 6/11 | — | 6,48 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 3 | 7/11 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 8/14 | — | 6,43 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Port Vale | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/23 | 0 | 5/10 | V | 5,51 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | 8/12 | V | 6,39 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/36 | 1 | 5/11 | — | 5,82 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 4/11 | — | 5,83 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 4/6 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/8 | V | 6,16 |