Ben Enrique Gordin Anbary là thủ môn 24 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.
Tiểu sử Ben Enrique Gordin Anbary
Ben Enrique Gordin Anbary là thủ môn 24 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Jerusalem và mang quốc tịch Israel, sinh ngày 12/01/2003. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 1 trận ra sân với tổng thời gian thi đấu 90 phút. Trong mùa 2026, cầu thủ tham gia 1 trận tại giải Israel Ligat Al Toto Cup. Mùa giải 2026-2027 là mùa hiện tại được ghi nhận trong hồ sơ thi đấu của cầu thủ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,05 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |