Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Davies

Bolton WanderersHậu vệENG
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ben Davies là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bolton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—654870000087%65%106,51
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11760000096%50%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/258 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/38 (65%)
Không chiến thắng / thua
17 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/54 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Davies · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 0-0dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersT 3-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-2820000057/6204/4—6,66
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 4-3900000037/4023/5—6,45
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 1-0900000023/2513/5V6,76
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallB 0-4900000039/4706/11—5,91
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 2-3900000039/4605/9—6,47
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 0-0450000032/3814/4—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20151950 nghìn €
23/09/20152050 nghìn €
31/08/20162175 nghìn €
20/04/201721150 nghìn €
17/09/201722250 nghìn €
26/02/201822350 nghìn €
23/09/201823500 nghìn €
26/02/2019231,0 triệu €
27/06/2019232,0 triệu €
26/02/2020243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
14/10/2020252,4 triệu €
17/03/2021253,0 triệu €
07/06/2021253,0 triệu €
23/11/2021263,0 triệu €
12/05/2022262,5 triệu €
12/12/2022272,5 triệu €
21/03/2023273,5 triệu €
25/06/2023273,5 triệu €
04/12/2023283,5 triệu €
19/03/2024283,0 triệu €
29/05/2024283,0 triệu €
26/12/2024292,5 triệu €
17/06/2025292,5 triệu €
05/10/2025302,0 triệu €
02/12/2025301,8 triệu €
02/03/2026301,2 triệu €
27/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rangers F.C.Bolton WanderersChuyển nhượng—
29/06/2026Oxford UnitedRangers F.C.Cho mượn—
22/08/2025Rangers F.C.Oxford UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025Birmingham CityRangers F.C.Cho mượn—
24/08/2024Rangers F.C.Birmingham CityChuyển nhượng—
18/07/2022LiverpoolRangers F.C.Hết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
30/05/2022Sheffield UnitedLiverpoolCho mượn—
15/08/2021LiverpoolSheffield UnitedChuyển nhượng—
31/01/2021Preston North EndLiverpoolHết hạn mượn 1.85M €1,9 triệu €
30/05/2017Fleetwood TownPreston North EndCho mượn—
01/01/2017Preston North EndFleetwood TownChuyển nhượng—
30/05/2016Newport CountyPreston North EndCho mượn—
06/01/2016Preston North EndNewport CountyChuyển nhượng—
18/10/2015Southport FCPreston North EndCho mượn—
10/09/2015Preston North EndSouthport FCChuyển nhượng—
18/10/2014Tranmere RoversPreston North EndCho mượn—
18/09/2014Preston North EndTranmere RoversChuyển nhượng—
30/05/2014York CityPreston North EndCho mượn—
18/07/2013Preston North EndYork CityChuyển nhượng—
30/06/2013Preston North End U18Preston North EndChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com