
Ben Davies là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 487 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 65% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/258 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/38 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/54 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/62 | 0 | 4/4 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 2 | 3/5 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 3/5 | V | 6,76 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 6/11 | — | 5,91 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | 5/9 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 4/4 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/04/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/02/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/02/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 02/03/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh71
- Thể lực55