Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ben Cottrell

MichalovceTiền vệENG
24Tuổi
166Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ben Cottrell là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Michalovce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.022Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—111193200112481%42%306,39
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 932 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/379 (81%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
8/28 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
13
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/120 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 59
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ben Cottrell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceH 1-1890010121/2658/19V6,33
10/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3800000016/2512/9—5,29
19/09/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 1-0900031228/3427/13—6,70
12/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 0-3770020344/5047/12—6,36
05/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 3-1890100234/4046/17—6,73
30/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaT 2-1750011016/1946/9V6,25
22/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 2-0890010342/5348/13—7,20
16/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-2900011333/4201/6—6,57
08/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1830010122/2702/6—6,38
02/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 0-1900021320/2823/12V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202119200 nghìn €
14/06/202220200 nghìn €
11/09/202321175 nghìn €
20/12/202322200 nghìn €
23/05/202422150 nghìn €
26/12/202423150 nghìn €
19/06/202523175 nghìn €
18/09/202523225 nghìn €
18/12/202524300 nghìn €
17/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Hemel Hempstead TownMichalovceChuyển nhượng—
29/10/2024Free playerHemel Hempstead TownChuyển nhượng—
30/06/2024NS MuraFree playerTrở lại—
31/07/2023Arsenal U21NS MuraChuyển nhượng—
30/06/2020Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Arsenal FC YouthArsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com