
Belkacem Dali-Amar là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 483 | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 79% | 40% | 2 | 0 | 5,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/264 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/25 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/54 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 35/43 | 1 | 5/10 | V | 5,60 |
| 02/10/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/61 | 0 | 2/9 | V | 6,22 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 1/6 | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 22/28 | 2 | 4/5 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/29 | 2 | 4/7 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 3/10 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/24 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 4/10 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/10/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Caen | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Quevilly Rouen Métropole | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2024 | Aubagne | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Chamois Niortais | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2023 | Martigues | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Aubagne | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Marignane Gignac FC (-2022) | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Côte Bleue (- 2022) | Marignane Gignac FC (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AS Géménosienne | FC Côte Bleue (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free Player | AS Géménosienne | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | Martigues | ACS Foresta Suceava (2007 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Martigues U19 | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | FC Martigues U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Marseille U17 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Martigues Jugend | Olympique Marseille Youth | Chuyển nhượng | — |