
Bekir Can Kara là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzincanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
411Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 411 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 411 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 14/17 | 0 | 5/10 | — | 6,37 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/28 | 0 | 4/8 | — | 7,03 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | T 6-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/26 | 1 | 6/9 | V | 5,90 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 28/32 | 1 | 8/12 | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Belediye Vanspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Iğdır FK | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Belediye Vanspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Karacabey Belediyespor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Osmaniyespor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Kozan Spor FK | Osmaniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | 1461 Trabzon | Kozan Spor FK | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2018 | Adana Demirspor U21 | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Arsinspor (1973-2020) | Adana Demirspor U21 | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Adana Demirspor U21 | Arsinspor (1973-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | Adana Demirspor U21 | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Adana Demirspor U21 | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Adana Demirspor Youth | Adana Demirspor U21 | Chuyển nhượng | — |