Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bekir Can Kara

ErzincansporTiền vệTUR
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bekir Can Kara là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzincanspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
411Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5541120100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 411 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bekir Can Kara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporB 1-3800030314/1705/10—6,37
19/04/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 2-1800010323/2804/8—7,03
08/04/2026Turkish First League@ Serik BelediyesporT 6-1660010222/2616/9V5,90
04/04/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 0-3900040228/3218/12—6,32
22/03/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 0-026000018/801/2—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20222375 nghìn €
19/06/202224150 nghìn €
04/01/202324150 nghìn €
25/06/202325200 nghìn €
28/12/202325125 nghìn €
02/06/202426175 nghìn €
02/01/202526125 nghìn €
19/06/202527175 nghìn €
07/10/202527200 nghìn €
28/12/202527200 nghìn €
11/03/202627250 nghìn €
31/05/202628250 nghìn €
08/10/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Belediye VansporErzincansporChuyển nhượng—
30/07/2024Iğdır FKBelediye VansporChuyển nhượng—
10/01/2024Belediye VansporIğdır FKChuyển nhượng—
12/07/2023Karacabey BelediyesporBelediye VansporChuyển nhượng—
30/06/2021OsmaniyesporKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
25/08/2020Kozan Spor FKOsmaniyesporChuyển nhượng—
19/08/20191461 TrabzonKozan Spor FKChuyển nhượng—
26/08/2018Adana Demirspor U211461 TrabzonChuyển nhượng—
29/06/2018Arsinspor (1973-2020)Adana Demirspor U21Cho mượn—
18/01/2018Adana Demirspor U21Arsinspor (1973-2020)Chuyển nhượng—
09/01/2018Karaköprü Belediyesi Spor KulübüAdana Demirspor U21Cho mượn—
10/08/2017Adana Demirspor U21Karaköprü Belediyesi Spor KulübüChuyển nhượng—
30/06/2016Adana Demirspor YouthAdana Demirspor U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com