
Bedri Greca là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Besa Kavaje.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/03/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/06/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/11/2017 | 27 | 175 nghìn € |
| 08/01/2019 | 28 | 225 nghìn € |
| 04/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/03/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 28/05/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/10/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 15/05/2023 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | KF Pogradeci | KF Vëllaznimi Gjakovë | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | KS Besa | KF Pogradeci | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | AF Elbasani | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Kastrioti Kruje | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2021 | Free player | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Feronikeli 74 | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2020 | KF Laci | FC Feronikeli 74 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | KF Gunilla Hei | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KF Tirana | KF Gunilla Hei | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | KS Perparimi Kukesi | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2016 | Flamurtari | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2015 | KF Tërbuni | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2012 | KF Skrapari | KF Tërbuni | Chuyển nhượng | — |