
Bebé
Tiền đạoCPV
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Bebé là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CPV.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/08/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/07/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 22/07/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 20/03/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.