Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bebé

Tiền đạoCPV
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Bebé là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CPV.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bebé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs LibyaT 1-06500000—0———
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ CameroonB 1-462010011/10——6,55
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ EswatiniT 2-09000000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs AngolaH 0-08000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201019100 nghìn €
19/08/2010201,5 triệu €
31/01/2011201,5 triệu €
08/01/2012211,5 triệu €
18/06/2012211,0 triệu €
29/09/2014243,0 triệu €
22/01/2015243,0 triệu €
30/06/2015242,0 triệu €
15/07/2015252,0 triệu €
21/02/2016252,0 triệu €
14/07/2016263,0 triệu €
23/01/2017262,5 triệu €
04/06/2017262,5 triệu €
31/12/2017271,5 triệu €
01/03/2018271,0 triệu €
29/05/2018271,0 triệu €
20/12/2018281,0 triệu €
10/06/2019282,0 triệu €
19/12/2019292,0 triệu €
07/04/2020291,6 triệu €
22/07/2020301,0 triệu €
07/10/2020301,0 triệu €
22/11/202030800 nghìn €
07/01/202130800 nghìn €
23/06/202130800 nghìn €
29/12/202131800 nghìn €
02/06/202231800 nghìn €
06/11/202232800 nghìn €
13/06/202332800 nghìn €
21/12/202333800 nghìn €
20/03/202433700 nghìn €
06/06/202433600 nghìn €
12/12/202434400 nghìn €
24/06/202534400 nghìn €
29/12/202535300 nghìn €
17/03/202635200 nghìn €
22/06/202635100 nghìn €
05/10/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UD IbizaFree playerTrở lại—
31/01/2025Racing de FerrolUD IbizaChuyển nhượng—
02/09/2024Rayo VallecanoRacing de FerrolChuyển nhượng—
29/06/2023Real ZaragozaRayo VallecanoCho mượn—
30/01/2023Rayo VallecanoReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/08/2018EibarRayo VallecanoHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2018Rayo VallecanoEibarCho mượn—
30/01/2018EibarRayo VallecanoChuyển nhượng—
11/07/2016BenficaEibarHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2016Rayo VallecanoBenficaCho mượn—
09/07/2015BenficaRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2015CordobaBenficaCho mượn—
07/01/2015BenficaCordobaChuyển nhượng—
24/07/2014Manchester UnitedBenficaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2014Pacos de FerreiraManchester UnitedCho mượn—
05/08/2013Manchester UnitedPacos de FerreiraChuyển nhượng—
29/06/2013Rio AveManchester UnitedCho mượn—
31/12/2012Manchester UnitedRio AveChuyển nhượng—
29/06/2012Besiktas JKManchester UnitedCho mượn—
30/06/2011Manchester UnitedBesiktas JKChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy70
  • Sức mạnh32
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com