
Bebé
Tiền đạoCPV
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Bebé là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CPV.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Libya | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cameroon | B 1-4 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Eswatini | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Angola | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/08/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/07/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 22/07/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 20/03/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Ibiza | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2025 | Racing de Ferrol | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Rayo Vallecano | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Zaragoza | Rayo Vallecano | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Rayo Vallecano | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Eibar | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2018 | Rayo Vallecano | Eibar | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Eibar | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Benfica | Eibar | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2016 | Rayo Vallecano | Benfica | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | Benfica | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Cordoba | Benfica | Cho mượn | — |
| 07/01/2015 | Benfica | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Manchester United | Benfica | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Pacos de Ferreira | Manchester United | Cho mượn | — |
| 05/08/2013 | Manchester United | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Rio Ave | Manchester United | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Manchester United | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Besiktas JK | Manchester United | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Manchester United | Besiktas JK | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy70
- Sức mạnh32
- Thể lực28