Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bayu Setiawan

Rans Nusantara FCTiền vệINA
27Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Bayu Setiawan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Rans Nusantara FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5336500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bayu Setiawan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-1dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-0dự bị00000—0———
28/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-4dự bị00000—0———
24/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 0-0dự bị00000—0———
10/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 1-0dự bị00000—0———
03/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20232425 nghìn €
16/08/20232450 nghìn €
15/02/20242575 nghìn €
14/07/20242575 nghìn €
05/12/20242575 nghìn €
28/05/20252675 nghìn €
18/12/20252675 nghìn €
26/05/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Arema FCRans Nusantara FCChuyển nhượng—
30/06/2024PSS SlemanArema FCChuyển nhượng—
30/06/2023Rans Nusantara FCPSS SlemanChuyển nhượng—
29/01/2023Sriwijaya FCRans Nusantara FCChuyển nhượng—
23/07/2022Mitra Surabaya FCSriwijaya FCChuyển nhượng—
02/11/2021Free playerMitra Surabaya FCChuyển nhượng—
30/06/2019PON DKI JakartaIsenmulang Kalteng FCChuyển nhượng—
31/12/2018PSCS CilacapPON DKI JakartaChuyển nhượng—
31/05/2018PON DKI JakartaPSCS CilacapChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com