Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bayu Otto

27Tuổi
163Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bayu Otto là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
453Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6645300100——005,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 5,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bayu Otto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-18800000—0——6,25
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-17400000—0———
09/10/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-06001000—0——6,50
18/09/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 1-18900000—0——6,65
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCT 2-08100000—0——6,25
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 0-16100000—0——6,45
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-5dự bị00000—0———
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-37400000—0——5,40
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 3-06600000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-29602000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20212175 nghìn €
16/06/202121125 nghìn €
13/12/202122150 nghìn €
21/07/202222125 nghìn €
09/03/202323150 nghìn €
16/08/202323175 nghìn €
15/02/202424200 nghìn €
14/07/202424200 nghìn €
05/12/202425200 nghìn €
28/05/202525225 nghìn €
18/12/202526200 nghìn €
26/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com