
Bayron Garcés là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Blooming.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
25Đá chính
2.156Phút
11Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
41/84Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 15 | 1.279 | 7 | 0 | 2 | 57 | 28 | 83% | 25% | 2 | 0 | 7,00 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 5 | 468 | 4 | 0 | 0 | 18 | 10 | 72% | 37% | 0 | 0 | 7,11 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 409 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.279 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 28/57
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/146 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/63 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/66 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/50 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 7,08 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,62 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,87 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | T 6-1 | 71 | 1 | 0 | 4 | 3 | 5 | 12/14 | 0 | 0/4 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 5-1 | 68 | 3 | 0 | 6 | 4 | 1 | 12/14 | 3 | 3/7 | — | 9,77 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 15/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/09/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/09/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực42