
Bautista Dadín
20Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Bautista Dadín là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Tiểu sử Bautista Dadín
Bautista Dadín là tiền đạo người Argentina, 20 tuổi, hiện thi đấu cho Aldosivi Mar del Plata. Cầu thủ cao 179 cm và thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026, Bautista Dadín ra sân 8 trận với 169 phút và điểm trung bình 6,44; ở VĐQG Argentina có 6 trận, Copa Argentina 2 trận. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027, và cầu thủ chuyển đến Aldosivi từ River Plate vào 03/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 0 | 99 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 20% | 1 | 0 | 6,43 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 20% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/25 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/14 | 5 | 5/8 | V | 6,65 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 2/4 | — | 6,23 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 1/6 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | V | 6,15 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | River Plate | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Independiente Rivadavia | River Plate | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | River Plate | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | River AC Youth | Club River Plate U20 | Chuyển nhượng | — |