
Batuhan Yayikci là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bursaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 612 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 64% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 427/492 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/53 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/74 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/66 | 1 | 8/14 | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/64 | 0 | 6/8 | — | 6,51 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 81/92 | 3 | 10/13 | V | 7,11 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 0 | 4/8 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/85 | 0 | 5/7 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 0 | 8/14 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/01/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sariyer | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Bandirmaspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Ankara Keciorengucu | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Kocaelispor | Ankara Keciorengucu | Hết hạn mượn 0.03861M € | 38 nghìn € |
| 19/08/2019 | Kirsehir Koyhizmetleri | Kocaelispor | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/08/2018 | Pazarspor | Kirsehir Koyhizmetleri | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/08/2016 | Karagumruk | Pazarspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Tarsus Idman Yurdu | Karagumruk | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | Karagumruk | Tarsus Idman Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Fenerbahce U21 | Karagumruk | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |