
Bassem Al-Arini là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Taawoun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 25% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Damac | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 1 | 4/8 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |