
Bassam Al-Rawi
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Bassam Al-Rawi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Stars League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 500 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 84% | 51% | 3 | 0 | 7,20 |
| GCC Champions League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | — |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar Stars League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/332 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/54 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
GCC Champions League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/90 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 54 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Qatar Stars League | vs Lusail Sports Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/56 | 0 | 0/6 | V | 7,42 |
| 18/10/2026 | Qatar Stars League | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 42/54 | 2 | 3/8 | V | 7,71 |
| 14/10/2026 | GCC Champions League | vs Al-Shabab SC (Seeb) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 85/90 | 1 | 4/8 | — | — |
| 08/10/2026 | Qatar Stars League | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/46 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Qatar Stars League | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Qatar Stars League | vs Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 61/71 | 2 | 4/5 | — | 7,32 |
| 22/08/2026 | Qatar Stars League | vs Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/54 | 1 | 5/5 | V | 7,41 |
| 18/03/2026 | Qatar Stars League | @ Al-Shamal Sports Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/80 | 0 | 2/5 | V | 6,36 |
| 10/06/2025 | FIFA World Cup qualification (AFC) | @ Uzbekistan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 1 | 4/8 | V | 5,60 |
| 06/06/2025 | FIFA World Cup qualification (AFC) | vs IR Iran | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |