Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bassam Al-Rawi

28Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bassam Al-Rawi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—554100015283%65%207,16
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—11900002094%50%00—
Qatar Amir Cup2026—115400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/276 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
22/45 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/90 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 54 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/02/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bassam Al-Rawi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-2900110442/5423/8V7,71
14/10/2026Cúp C1 Vùng Vịnhvs Al-Shabab SC (Seeb)T 3-0900020085/9014/8——
08/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubT 4-0900011036/4601/3—6,64
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubH 1-1500000046/5102/2—6,70
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubH 1-1900021061/7124/5—7,32
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 2-0900010146/5415/5V7,41
18/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubT 3-1900000070/8002/5V6,36
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-3900000045/5414/8V5,60
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranT 1-0dự bị00000—0———
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAEB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20161825 nghìn €
08/05/201820125 nghìn €
02/05/201921450 nghìn €
03/04/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
30/12/202023350 nghìn €
12/08/202123450 nghìn €
09/01/202224500 nghìn €
24/05/202224500 nghìn €
09/11/202224500 nghìn €
29/05/202325450 nghìn €
26/11/202325600 nghìn €
01/05/202426650 nghìn €
09/12/202426550 nghìn €
27/05/202527500 nghìn €
29/12/202528400 nghìn €
13/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Al-Rayyan Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
10/07/2023Al Duhail Sports ClubAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
27/07/2017Al-Rayyan Sports ClubAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2017KAS Eupen U23Al-Rayyan Sports ClubCho mượn—
07/07/2016Al-Rayyan Sports ClubKAS Eupen U23Chuyển nhượng—
29/06/2016Celta de Vigo U19Al-Rayyan Sports ClubCho mượn—
07/03/2016Al-Rayyan Sports ClubCelta de Vigo U19Chuyển nhượng—
31/12/2014Al-Rayyan SC OlympicAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com