Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Mazurek

Red Bull SalzburgTiền vệPOL
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Bartosz Mazurek là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9656610314388%58%007,43
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800003289%59%106,63
Austrian Cup2026-2027—11281000094%66%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/417 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/95 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/121 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/36 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartosz Mazurek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0650030253/5804/11—7,43
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-4900021152/5848/16—6,18
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0220000012/1303/7—6,23
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-6900010421/27310/19—6,39
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy ĐiểnT 3-08520000—0——8,50
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-0860110238/48510/16—7,70
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-0900011056/63514/21V7,08
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-1900051067/80412/19—7,30
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-1900210246/5058/12—8,28
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1741011157/6214/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 10,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/20251850 nghìn €
05/06/202518100 nghìn €
25/09/202518300 nghìn €
07/12/202518600 nghìn €
25/03/2026193,5 triệu €
03/06/2026194,5 triệu €
27/09/20261910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jagiellonia BialystokRed Bull SalzburgHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/01/2025Jagiellonia Bialystok IIJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
31/12/2023Jagiellonia Bialystok U19Jagiellonia Bialystok IIChuyển nhượng—
30/06/2023Jagiellonia Białystok YouthJagiellonia Bialystok U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com