Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartol Franjić

VeneziaHậu vệCRO
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Bartol Franjić là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—221340002290%69%006,59
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/94 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartol Franjić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-2440000013/1423/3—6,46
23/08/2026Serie Avs LecceB 0-2900022072/8026/10—6,73
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ModenaT 3-2dự bị00000—0———
28/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 3-0620000026/2723/8—6,90
09/05/2026Serie Bvs PalermoT 2-0350000034/3602/4—7,37
01/05/2026Serie B@ SpeziaH 2-2900000041/47212/15—7,22
25/04/2026Serie Bvs EmpoliT 2-0900100247/5506/7—8,10
11/04/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 1-14000002/200/3—6,38
06/04/2026Serie Bvs Juve StabiaT 3-1dự bị00000—0———
21/03/2026Serie B@ MonzaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20191950 nghìn €
26/12/20191950 nghìn €
26/07/202020350 nghìn €
27/12/2020201,5 triệu €
09/06/2021213,5 triệu €
29/12/2021214,5 triệu €
05/06/2022224,5 triệu €
20/09/2022226,5 triệu €
08/11/2022226,5 triệu €
28/03/2023234,0 triệu €
21/06/2023233,0 triệu €
13/12/2023232,5 triệu €
26/03/2024242,0 triệu €
28/05/2024241,8 triệu €
16/12/2024241,8 triệu €
08/06/2025251,5 triệu €
10/12/2025251,4 triệu €
16/03/2026261,0 triệu €
03/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VfL WolfsburgVeneziaHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/06/2026VeneziaVfL WolfsburgCho mượn—
09/07/2025VfL WolfsburgVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2025Dinamo ZagrebVfL WolfsburgCho mượn—
09/01/2025VfL WolfsburgDinamo ZagrebChuyển nhượng—
02/01/2025FC Shakhtar DonetskVfL WolfsburgCho mượn—
08/07/2024VfL WolfsburgFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
29/06/2024SV Darmstadt 98VfL WolfsburgCho mượn—
17/08/2023VfL WolfsburgSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2022Dinamo ZagrebVfL WolfsburgHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
04/10/2020Dinamo Zagreb IIDinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2017Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh70
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com