Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bart Schenkeveld

Hậu vệNED
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Bart Schenkeveld là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bart Schenkeveld · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 1-413000003/333/3—5,87
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al OkhdoodB 1-3dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-518000007/700/1—5,46
07/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 2-1420000013/1601/2—6,40
29/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 1-3450010132/3311/3V6,02
21/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 1-4900000029/3001/4V5,82
16/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 4-1830000040/4112/3—7,05
13/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 2-1900000016/1703/4—6,53
09/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DamacT 4-0720000027/2814/7—7,44
02/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)H 2-2900100141/4547/8—7,47

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201018100 nghìn €
03/08/201018300 nghìn €
16/06/201321400 nghìn €
10/02/201422500 nghìn €
10/08/201422600 nghìn €
10/02/201523600 nghìn €
30/06/201523500 nghìn €
04/02/201624500 nghìn €
14/07/201624500 nghìn €
17/01/201725600 nghìn €
06/06/201725600 nghìn €
23/07/201826750 nghìn €
01/03/201927800 nghìn €
22/09/201928800 nghìn €
17/12/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
03/08/202028800 nghìn €
11/02/2021291,0 triệu €
31/10/202130900 nghìn €
08/06/2022301,0 triệu €
06/11/2022311,0 triệu €
21/05/2023311,5 triệu €
19/12/2023321,5 triệu €
29/05/2024321,2 triệu €
17/12/2024331,0 triệu €
22/05/202533800 nghìn €
17/12/202534700 nghìn €
03/06/202634600 nghìn €
05/10/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al KhaleejFree playerTrở lại—
03/08/2025PanathinaikosAl KhaleejChuyển nhượng—
28/08/2019Melbourne CityPanathinaikosChuyển nhượng—
20/08/2017PEC ZwolleMelbourne CityChuyển nhượng—
05/08/2015Heracles AlmeloPEC ZwolleChuyển nhượng—
16/08/2012FeyenoordHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2012Excelsior SBVFeyenoordCho mượn—
31/12/2011FeyenoordExcelsior SBVChuyển nhượng—
31/12/2009Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com