
Bart Schenkeveld
Hậu vệNED
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Bart Schenkeveld là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 3 | 3/3 | — | 5,87 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 5,46 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 2-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 29/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/33 | 1 | 1/3 | V | 6,02 |
| 21/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 1/4 | V | 5,82 |
| 16/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/41 | 1 | 2/3 | — | 7,05 |
| 13/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
| 09/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 4-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 4/7 | — | 7,44 |
| 02/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 4 | 7/8 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/08/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/02/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/01/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/06/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/07/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 01/03/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/09/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/02/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Khaleej | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2025 | Panathinaikos | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Melbourne City | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | PEC Zwolle | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2015 | Heracles Almelo | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2012 | Feyenoord | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2012 | Excelsior SBV | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Feyenoord | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực48