
Barry·Hepburn là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Stirling Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 245 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,27 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,92 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Cumbernauld Colts | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Airdrie United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Cove Rangers | T 4-2 | 72 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Arbroath | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Montrose | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,03 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Spartans | T 3-1 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee United | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/03/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Manningham United FC | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | Free player | Manningham United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Bayern Munchen II | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | DSV Leoben | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Bayern Munchen II | DSV Leoben | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Queen's Park | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Bayern Munchen II | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Celtic FC U18 | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |