
Barreto là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 11 | 988 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 90% | 49% | 4 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 988 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/410 (90%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/97 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 42
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 7/11 | V | 7,57 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/38 | 2 | 4/10 | — | 6,31 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 5 | 6/12 | — | 6,12 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/33 | 0 | 1/8 | V | 6,07 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 2 | 7/9 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/42 | 2 | 3/11 | V | 6,28 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 2 | 6/7 | — | 7,02 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 3/10 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/05/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/09/2015 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 650 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 850 nghìn € |
| 29/10/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/08/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Kyoto Sanga | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | Avaí FC | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Criciuma | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Botafogo - RJ | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RWDM Brussels | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Botafogo - RJ | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Criciuma | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Botafogo - RJ | Criciuma | Cho mượn | — |
| 08/06/2021 | Criciuma | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Ponte Preta | Criciuma | Cho mượn | — |
| 21/10/2020 | Criciuma | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Red Bull Bragantino | Criciuma | Cho mượn | — |
| 24/04/2019 | Criciuma | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2019 | Red Bull Brasil SP | Criciuma | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Criciuma | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Chapecoense - SC | Criciuma | Cho mượn | — |
| 23/05/2018 | Criciuma | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Criciúma EC U20 | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực45