Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barnabás Simon

FC AjkaThủ mônHUN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Barnabás Simon là thủ môn 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Ajka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—1010900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barnabás Simon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 3-1dự bị000—0———
26/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 0-2dự bị000—0———
21/03/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-0dự bị000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Polissya ZhytomyrT 2-1dự bị000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Polissya ZhytomyrB 0-3dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ MariborH 1-1dự bị000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs MariborT 1-0dự bị000—0———
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ CFR ClujB 0-3dự bị000—0———
11/07/2025Cúp C2 châu Âuvs CFR ClujH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20201625 nghìn €
23/01/20211625 nghìn €
31/05/20211725 nghìn €
10/10/20211750 nghìn €
06/01/20221750 nghìn €
06/06/20221850 nghìn €
21/02/202319150 nghìn €
06/06/202319175 nghìn €
21/12/202319175 nghìn €
22/05/202420175 nghìn €
22/12/202420175 nghìn €
27/05/202521200 nghìn €
06/10/202521200 nghìn €
07/12/202521200 nghìn €
18/05/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Paksi FCFC AjkaChuyển nhượng—
29/06/2025Diosgyor VTKPaksi FCCho mượn—
03/02/2025Paksi FCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
12/07/2021Szombathelyi HaladasPaksi FCChuyển nhượng—
30/06/2020Illes Akademia U19Szombathelyi HaladasChuyển nhượng—
31/12/2019Illés Akadémia (Haladás U17)Illes Akademia U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Illés Akadémia (Haladás Jugend)Illés Akadémia (Haladás U17)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 143
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com