
Barbara Martinez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 515 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 80% | 61% | 2 | 0 | 6,61 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 55% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/163 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/55 | 2 | 3/4 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 4/5 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 1 | 2/5 | — | 6,95 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 4/10 | V | 6,76 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 2 | 8/11 | V | 6,86 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 5,93 |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 4 | 6/7 | — | 6,62 |
| 01/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |