Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barak Braunshtain

Qingdao West CoastTiền vệHKG
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Barak Braunshtain là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—542980003180%35%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/96 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/28 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barak Braunshtain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-4dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-0dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 0-0dự bị00000—0———
22/04/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 0-0440000017/2012/7—6,77
17/04/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuH 0-0dự bị00000—0———
11/04/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengB 1-545001019/1412/6—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/20181825 nghìn €
17/01/202121100 nghìn €
12/06/202122100 nghìn €
17/06/202425100 nghìn €
26/12/202425100 nghìn €
01/06/202525125 nghìn €
28/12/202526125 nghìn €
07/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/02/2026Lee ManQingdao West CoastChuyển nhượng—
19/08/2025Hong Kong RangersLee ManChuyển nhượng—
06/08/2024Eastern SCHong Kong RangersChuyển nhượng—
03/01/2024Hapoel Bikat haYardenEastern SCChuyển nhượng—
07/02/2023Hapoel Kfar ShalemHapoel Bikat haYardenChuyển nhượng—
04/09/2022Hapoel HerzliyaHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
29/01/2022Free PlayerHapoel HerzliyaChuyển nhượng—
30/06/2021KitcheeFree PlayerTrở lại—
30/06/2016Kitchee U22KitcheeChuyển nhượng—
30/06/2014Kitchee YouthKitchee U22Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com