
Baltazar Costa Rodrigues de Oliveira
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Baltazar Costa Rodrigues de Oliveira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Sion.
Tiểu sử Baltazar Costa Rodrigues de Oliveira
Baltazar Costa Rodrigues de Oliveira là cầu thủ vị trí Tiền vệ, hiện thi đấu cho FC Sion và mang quốc tịch Brazil. Cầu thủ sinh ngày 06/05/2000, hiện 26 tuổi, cao 180 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 16 trận với 1432 phút, ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo. Cầu thủ ghi 2 bàn ở Cúp C3 châu Âu trong 6 trận, và có 2 kiến tạo tại VĐQG Thụy Sĩ sau 10 trận. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất đến FC Sion diễn ra ngày 30/06/2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 2 | 16 | 2 | 82% | 63% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/487 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/49 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/79 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/53 | 2 | 4/6 | V | 5,72 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/37 | 2 | 4/9 | — | 6,23 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/63 | 0 | 5/7 | V | 6,37 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 3 | 5/9 | — | 7,11 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 3/3 | — | 6,09 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 30/36 | 0 | 5/9 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 36/48 | 2 | 9/12 | — | 7,23 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 0 | 3/6 | — | 6,49 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/33 | 1 | 4/7 | V | 6,16 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/49 | 2 | 10/15 | V | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/04/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/03/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | Vila Nova | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vila Nova FC U20 | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực54