Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baltasar Gallego Rodriguez

Estudiantes La PlataTiền vệARG
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Baltasar Gallego Rodriguez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.129Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1129Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—14864700117375%49%606,38
Copa Libertadores2026—542950017269%47%106,59
Copa Argentina2026—221421001180%38%107,42
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11450001150%20%105,64
Siêu cúp Argentina——11450001150%20%105,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/210 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/102 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 45
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/72 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/59 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/47 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baltasar Gallego Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2290021123/2612/5V6,43
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-0750041111/1637/12—6,68
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2340010139/4202/6—6,79
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0900020020/23312/18—6,93
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1750000019/2536/14—6,65
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-345001103/602/10V5,64
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2290000114/1501/2—6,17
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0760010010/1712/9—6,09
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-161001008/10310/17—6,38
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1900010231/40611/22—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/202319175 nghìn €
03/10/2023202,0 triệu €
18/12/2023203,8 triệu €
10/03/2024204,5 triệu €
11/06/2024204,5 triệu €
12/12/2024214,5 triệu €
04/06/2025214,5 triệu €
10/12/2025224,5 triệu €
21/05/2026224,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026Racing Club de AvellanedaEstudiantes La PlataHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/12/2025Inter Miami CFRacing Club de AvellanedaCho mượn—
09/03/2025Racing Club de AvellanedaInter Miami CFChuyển nhượng—
30/06/2023Racing Club ReservesRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
31/12/2021Racing Club U20Racing Club ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com