
Balazs Zamostny
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Balazs Zamostny là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 580 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/01/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/07/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/07/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/02/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/02/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/03/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 24/04/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/10/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/01/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | Budapesti VSC - Zugló | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Duna-Tisza | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Nyiregyhaza | Duna-Tisza | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2021 | FC Ajka | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Bodajk FC Siofok | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2018 | Free Player | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Győri ETO FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2016 | Soproni VSE | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2015 | Ujpest FC | Soproni VSE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Szombathelyi Haladas | Ujpest FC | Cho mượn | — |
| 07/07/2014 | Ujpest FC | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Vasas FC | Ujpest FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | Ujpest FC | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Bodajk FC Siofok | Ujpest FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2012 | Ujpest FC | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2011 | Pécsi MFC U19 | Ujpest FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/08/2008 | MTK Budapest U17 | Pécsi MFC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2007 | Pécsi MFC Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |