Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balazs Zamostny

Budapesti VSC - ZuglóTiền đạoHUN
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Balazs Zamostny là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—7758000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20111975 nghìn €
05/01/20121975 nghìn €
24/07/201220100 nghìn €
07/10/201321100 nghìn €
23/07/201422125 nghìn €
02/02/201523100 nghìn €
22/02/201725100 nghìn €
05/10/201725200 nghìn €
14/03/201826175 nghìn €
04/01/201926125 nghìn €
24/04/201927100 nghìn €
29/10/20192775 nghìn €
27/07/20202875 nghìn €
23/01/20212875 nghìn €
31/05/20212975 nghìn €
06/01/20222975 nghìn €
06/06/20223075 nghìn €
21/02/20233175 nghìn €
06/06/20233175 nghìn €
22/01/20243175 nghìn €
22/05/20243275 nghìn €
17/12/20243275 nghìn €
27/05/20253350 nghìn €
07/12/20253350 nghìn €
20/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2025Budapesti VSC - ZuglóKozarmisleny SEChuyển nhượng—
19/07/2024Duna-TiszaBudapesti VSC - ZuglóChuyển nhượng—
18/07/2022NyiregyhazaDuna-TiszaChuyển nhượng—
12/02/2021FC AjkaNyiregyhazaChuyển nhượng—
15/01/2020Bodajk FC SiofokFC AjkaChuyển nhượng—
11/09/2018Free PlayerBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
01/07/2018Győri ETO FCFree PlayerTrở lại—
30/08/2016Soproni VSEGyőri ETO FCChuyển nhượng—
23/02/2015Ujpest FCSoproni VSEChuyển nhượng—
31/12/2014Szombathelyi HaladasUjpest FCCho mượn—
07/07/2014Ujpest FCSzombathelyi HaladasChuyển nhượng—
31/12/2013Vasas FCUjpest FCCho mượn—
01/07/2013Ujpest FCVasas FCChuyển nhượng—
31/12/2012Bodajk FC SiofokUjpest FCCho mượn—
31/08/2012Ujpest FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
01/03/2011Pécsi MFC U19Ujpest FCChuyển nhượng Free—
07/08/2008MTK Budapest U17Pécsi MFC U19Chuyển nhượng—
24/08/2007Pécsi MFC YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com