Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bakary N'Diaye

Al-JazeeraHậu vệMTN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Bakary N'Diaye là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Al-Jazeera.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bakary N'Diaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ Nam SudanH 0-09000000—0——6,40
15/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ CHDC CongoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201718125 nghìn €
09/01/201819350 nghìn €
18/03/201819500 nghìn €
09/06/201819650 nghìn €
26/12/201820500 nghìn €
27/05/201920450 nghìn €
30/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
19/09/202021325 nghìn €
27/12/202123300 nghìn €
03/10/202324300 nghìn €
03/04/202526200 nghìn €
20/10/202526150 nghìn €
08/04/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Free playerAl-Jazeera Club (Jordan)Chuyển nhượng—
02/08/2024Naft Al-Wassat SCDiyala SCChuyển nhượng—
31/12/2023Al Quwa Al JawiyaNaft Al-Wassat SCChuyển nhượng—
31/07/2023Al-HudodAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
02/07/2022ASC Tevragh ZeïnaAl-HudodChuyển nhượng—
13/01/2022Rodos FCASC Tevragh ZeïnaChuyển nhượng—
03/08/2021CD LugoRodos FCChuyển nhượng—
17/01/2021Free playerCD LugoChuyển nhượng—
11/10/2020DHJ Difaa Hassani JadidiFree playerTrở lại—
08/07/2017ASC Tevragh ZeïnaDHJ Difaa Hassani JadidiChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownASC Tevragh ZeïnaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com