Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bakari Camara

FC RouenTiền vệMTN
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bakari Camara là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo FC Rouen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—998103019476%50%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/293 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
25/42 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
23
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/98 (50%)
Không chiến thắng / thua
21 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 42
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bakari Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-3901031035/4412/5—7,00
04/10/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0901022126/3619/18—7,90
25/09/2026National Pháp@ CaenB 2-3900000014/1623/8—6,03
19/09/2026National Phápvs AubagneT 1-0900010141/4746/10—6,50
12/09/2026National Pháp@ Thionville FCT 4-0901121226/3525/9—8,62
04/09/2026National Phápvs ValenciennesH 1-1900000027/3312/5—6,42
29/08/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-0900010118/2623/4—6,50
21/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-0900000121/32816/23—7,00
15/08/2026National Pháp@ US OrléansT 2-1900000017/2413/16V5,98
08/08/2026National Phápvs Cannes ASH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202228150 nghìn €
13/06/202329150 nghìn €
07/12/202329150 nghìn €
13/06/202430150 nghìn €
01/12/202430100 nghìn €
25/05/202531100 nghìn €
10/12/202531100 nghìn €
25/05/20263275 nghìn €
20/09/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NancyFC RouenChuyển nhượng—
30/06/2024VillefrancheNancyChuyển nhượng—
04/09/2023Paris 13 AtleticoVillefrancheChuyển nhượng—
05/07/2022Bobigny A.C.Paris 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2021Versailles 78Bobigny A.C.Chuyển nhượng—
30/06/2020Jeanne d'Arc DrancyVersailles 78Chuyển nhượng—
30/06/2016US MontagnardeJeanne d'Arc DrancyChuyển nhượng—
30/06/2015CSL AulnayUS MontagnardeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com