Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bagas Adi Nugroho

Bali UnitedHậu vệINA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Bagas Adi Nugroho là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Bali United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—10600000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bagas Adi Nugroho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 5-0dự bị00000—0———
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 6-1600000—0——6,50
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-1dự bị00000—0———
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-1dự bị00000—0———
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 4-12400000—0———
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 2-38700000—0——6,10
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-24400000—0——5,90
27/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-09000000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201720100 nghìn €
04/07/201821100 nghìn €
21/12/201821100 nghìn €
26/12/201922150 nghìn €
16/06/202124125 nghìn €
13/12/202124175 nghìn €
21/07/202225200 nghìn €
09/03/202326200 nghìn €
16/08/202326175 nghìn €
15/02/202426150 nghìn €
14/07/202427125 nghìn €
05/12/202427125 nghìn €
28/05/202528100 nghìn €
18/12/202528100 nghìn €
26/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2020Mitra KukarFree playerTrở lại—
21/05/2019Semen PadangMitra KukarChuyển nhượng—
31/12/2015Football School (Indonesia)Semen PadangChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com