Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baek Ji-Ung

Seoul E-Land FCTiền vệKOR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Baek Ji-Ung là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
2.089Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—27242.08940211588%63%406,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.089 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1305/1469 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
69/126 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
30
Phá bóng
78
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
132/209 (63%)
Không chiến thắng / thua
72 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 45
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
206
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baek Ji-Ung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 6-2900110116/2234/12—6,30
09/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 1-0900000075/7915/7——
19/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 2-1870100328/2925/8—6,60
12/09/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1780000064/7206/8—6,60
04/09/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCT 2-0900021065/7124/7——
29/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-1320000228/3124/4—6,35
23/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCH 1-1900000043/55212/16V6,60
16/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 3-1900000059/6247/11—6,67
07/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 0-09000000112/11825/7—7,22
02/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 2-1871011173/8214/8—8,06

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/12/202420150 nghìn €
02/06/202520250 nghìn €
15/12/202521275 nghìn €
09/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2024Jeju International UniversitySeoul E-Land FCChuyển nhượng—
31/12/2022Yeongdeungpo HSJeju International UniversityChuyển nhượng—
31/12/2019FC Seoul U15Yeongdeungpo HSChuyển nhượng—
31/12/2016Sinjeong FCFC Seoul U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com