
Bae Seo-joon là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 9 | 604 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 84% | 28% | 2 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/300 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/53 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 6-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/29 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 3/6 | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 2 | 2/7 | V | 6,26 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | — | — | 6,29 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 1/4 | — | 6,77 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 2/8 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/06/2025 | Daejeon Hana Citizen | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Daejeon Hana Citizen | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Cheonan Jeil High School | Pyeongtaek Jinwee FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hanyang Middle School | Cheonan Jeil High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực29