Badreddine Souyad
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Badreddine Souyad là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Arabi SC (Kuwait).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 58% | 0 | 0 | 6,87 |
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/125 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ FC Istiklol Dushanbe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/55 | 2 | 4/8 | — | 6,98 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Homs Al Fidaa SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/70 | 1 | 3/4 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/12/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/02/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 20/07/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/11/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/02/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | USM Khenchela | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | CR Belouizdad | USM Khenchela | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | JS kabylie | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | MCO Mouloudia Oujda | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | JS kabylie | MCO Mouloudia Oujda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RC Arbaa | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | MC Alger | RC Arbaa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RC Arbaa | MC Alger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MC Alger U21 | RC Arbaa | Chuyển nhượng | — |