
Baboucarr Gaye là thủ môn 28 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.
Tiểu sử Baboucarr Gaye
Baboucarr Gaye là thủ môn của câu lạc bộ Shkendija Tetovo, quốc tịch Gambia, hiện 28 tuổi. Cao 194 cm, nặng 87 kg, thuận chân phải. Mùa 2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu, 2 lần cứu thua và điểm trung bình 2,42. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2026), và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 1 | 1 | 59% | 100% | 0 | 0 | 6,06 |
| North Macedonia First Football League | — | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/37 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
North Macedonia First Football League · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 11/20 | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ College Europa | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 11/28 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Samsunspor | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 12/26 | 0 | — | — | 7,52 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/35 | 0 | — | — | 5,88 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 15/28 | 0 | — | — | 6,17 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | — | — | 6,67 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/31 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/01/2020 | 21 | — |
| 14/09/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/03/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/10/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/09/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.