
Babacar Leye là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
555Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 555 | 4 | 0 | 0 | 23 | 10 | 76% | 36% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/23
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/106 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/57 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/18 | 0 | 4/8 | — | 8,13 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/16 | 0 | 2/6 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/11 | 0 | 2/6 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 12/17 | 1 | 3/10 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | 59 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/18 | 0 | 2/6 | — | 9,05 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/7 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 7,89 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 3/6 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Villefranche | Pau FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2025 | Voltigeurs Chateaubriant | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | FC Nantes B | Voltigeurs Chateaubriant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Voltigeurs Chateaubriant | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Voltigeurs de Châteaubriant U19 | Voltigeurs Chateaubriant | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật36
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực47