
Baba Alhassan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
928Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 59% | 0 | 0 | 6,61 |
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 749 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 35% | 4 | 1 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/76 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/343 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/44 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/77 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 42
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 3/8 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 3 | 3/13 | Đ | 5,63 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/38 | 3 | 4/11 | — | 6,26 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 3 | 9/11 | — | 6,96 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 1 | 3/11 | V | 6,69 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 3/9 | V | 6,41 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/45 | 5 | 5/11 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/68 | 4 | 5/7 | — | 7,20 |