
B. Faulkner là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Tiểu sử B. Faulkner
B. Faulkner là hậu vệ của Tranmere Rovers, mang quốc tịch England. Sinh ngày 05/08/2004, B. Faulkner hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 671 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, mức cao nhất là 150 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và ngày 15/07/2026 B. Faulkner chuyển đến Tranmere Rovers từ Doncaster Rovers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
776Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 735 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 68% | 74% | 1 | 1 | 6,66 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/270 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/59 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/111 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 3 | 11/12 | — | 8,47 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 4/7 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 2/5 | — | 5,12 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/34 | 2 | 7/9 | — | 7,39 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/47 | 6 | 17/23 | — | 7,17 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 8/11 | Đ | 5,03 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/40 | 1 | 14/15 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/39 | 2 | 9/13 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/01/2025 | 20 | — |
| 25/11/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Doncaster Rovers | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Harrogate Town | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Doncaster Rovers | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Buxton FC | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Doncaster Rovers | Buxton FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Dundalk | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Doncaster Rovers | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2023 | Spennymoor Town | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 02/02/2023 | Doncaster Rovers | Spennymoor Town | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Worksop Town | Doncaster Rovers | Cho mượn | — |
| 15/12/2022 | Doncaster Rovers | Worksop Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Doncaster Rovers U18 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2022 | Frickley Athletic | Doncaster Rovers U18 | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Doncaster Rovers U18 | Frickley Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực49