Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azola Matrose

Chippa UnitedTiền vệRSA
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Azola Matrose là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chippa United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—7757610014577%43%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/154 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/29 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/55 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azola Matrose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedB 0-1900042219/2001/5—6,54
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 1-0890031216/2214/12—6,42
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-1750010012/1914/6—6,23
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordH 0-0900000418/2612/7—6,58
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 1-1901011019/2338/9—8,20
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1730021117/2004/13—6,40
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0690030018/2401/3—6,46
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsT 1-0790032219/2002/5—6,86
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsB 0-2900010223/3001/5—6,11
09/05/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyH 1-1871011317/2312/8—7,75

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20221825 nghìn €
29/06/202219100 nghìn €
02/02/202319250 nghìn €
29/05/202320375 nghìn €
04/01/202420350 nghìn €
10/06/202421300 nghìn €
09/01/202521250 nghìn €
27/05/202522300 nghìn €
11/12/202522300 nghìn €
04/06/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com