
Aziz Yakubu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.436Phút
5Bàn thắng
6Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
18/52Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 27 | 2.436 | 5 | 2 | 6 | 52 | 18 | 74% | 41% | 2 | 0 | 6,78 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.436 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 18/52
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/8
- Việt vị
- 23
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/361 (74%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/240 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 75
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 65
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/11 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/15 | 0 | 5/9 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 3/12 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 2 | 4/7 | — | 7,78 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 4/9 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/15 | 0 | 3/6 | — | 6,17 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/10 | V | 6,36 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 01/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Shimizu S-Pulse | Qingdao West Coast | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 30/12/2025 | Qingdao West Coast | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 13/02/2025 | Shimizu S-Pulse | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Rio Ave | Shimizu S-Pulse | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/12/2023 | Wuhan Three Towns | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 03/03/2023 | Rio Ave | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2022 | Vitoria Guimaraes | Rio Ave | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Rio Ave | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Vitoria Guimaraes | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Estoril | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Vitoria Guimaraes | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vizela | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2019 | Vitoria Guimaraes B | Vizela | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Vizela | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Vizela Youth 19 | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Charity Stars FC | FC Vizela Youth 19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực49