Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aziz Chtioui

Al TalabaTiền đạoTUN
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Aziz Chtioui là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al Talaba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—317700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 225 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201921225 nghìn €
27/06/201921600 nghìn €
06/01/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
23/02/202123500 nghìn €
18/06/202123550 nghìn €
17/12/202124550 nghìn €
24/06/202224575 nghìn €
25/10/202325250 nghìn €
27/02/202426275 nghìn €
03/06/202426225 nghìn €
14/11/202426200 nghìn €
17/07/202527300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026El Ettihad Al-Misraty SCAl TalabaChuyển nhượng—
15/09/2025Free playerEl Ettihad Al-Misraty SCChuyển nhượng—
22/07/2025Al ZawraaFree playerTrở lại—
25/09/2024Al-Shoulla FCAl ZawraaChuyển nhượng—
09/09/2024Jeddah Sports ClubAl-Shoulla FCChuyển nhượng—
30/06/2023CS ChebbaJeddah Sports ClubChuyển nhượng—
30/09/2022Free playerCS ChebbaChuyển nhượng—
18/08/2022Etoile SahelFree playerTrở lại—
30/06/2022AS SlimaneEtoile SahelChuyển nhượng—
23/08/2019Esperance Sportive de TunisAS SlimaneChuyển nhượng—
29/06/2019U.S.MonastirEsperance Sportive de TunisCho mượn—
14/09/2018Esperance Sportive de TunisU.S.MonastirChuyển nhượng—
30/06/2018Esperance Tunis U21Esperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
29/06/2018CO MedenineEsperance Tunis U21Cho mượn—
15/09/2017Esperance Tunis U21CO MedenineChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com