
Aziel Jackson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 2 | 185 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 41% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/80 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 29/31 | 0 | 4/10 | V | 8,20 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/8 | — | 6,27 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/3 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 5,77 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Jagiellonia Bialystok | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Vancouver Whitecaps | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Jagiellonia Bialystok | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Columbus Crew | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | St. Louis City SC | Columbus Crew | Hết hạn mượn 0.605514M € | 605 nghìn € |
| 06/11/2022 | Minnesota United FC | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 05/11/2022 | MINNESOTA United B | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 22/03/2022 | Minnesota United FC | MINNESOTA United B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | North Carolina | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Minnesota United FC | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2021 | Crossfire Premier Developmental Academy | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Blagnac | Crossfire Premier Developmental Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Toulouse U19 | Blagnac | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | New York Red Bulls Academy | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực36