
Azer·Omeragic
Tiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Azer·Omeragic là tiền đạo 24 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 5/9 | — | 6,31 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/4 | V | 6,06 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 3/13 | — | 6,26 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 2/5 | 1 | 3/12 | V | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/05/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/05/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/10/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/09/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.