Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azer·Omeragic

Tiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Azer·Omeragic là tiền đạo 24 tuổi.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azer·Omeragic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-331000003/301/2—6,70
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-290000019/1605/9—6,31
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-334000001/411/4V6,06
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-16910000—0——6,99
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-39000000—0——6,30
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-07410000—0——7,29
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-26200000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-5900011210/1213/13—6,26
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsT 2-189105112/513/12V7,48

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/20211825 nghìn €
15/12/20211910 nghìn €
16/05/20221910 nghìn €
13/12/202321125 nghìn €
21/05/202421125 nghìn €
16/10/202422100 nghìn €
16/12/202422100 nghìn €
22/05/202522100 nghìn €
19/10/202523150 nghìn €
17/12/202523350 nghìn €
10/06/202623500 nghìn €
16/09/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com