Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Azamat Tuyakbaev

Kairat Almaty U19Tiền vệKAZ
19Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Azamat Tuyakbaev là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Kairat Almaty U19.

Tiểu sử Azamat Tuyakbaev

Azamat Tuyakbaev là tiền vệ thi đấu cho Kairat Almaty U19, mang quốc tịch Kazakhstan. Cầu thủ 19 tuổi, cao 168 cm, thuận chân phải, sinh ngày 13/07/2007. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu, với 45 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10450000084%75%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Azamat Tuyakbaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCH 1-111002002/314/5—6,46
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2450000221/2513/4—6,42
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 0-333000009/1203/8—5,96
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-33000000—0——5,50
11/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaB 0-1dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-1dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-04800000—0——6,80
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1700000—0——6,25
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-0400000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/11/202518150 nghìn €
22/06/202618400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com