
Ayrthon Quintana
Hậu vệPER
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ayrthon Quintana là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-5 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/5 | V | 5,73 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 11/14 | 2 | 5/6 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 4/8 | V | 5,66 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 2 | 5/7 | — | 5,94 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,01 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/26 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 17/25 | 2 | 6/9 | — | 6,64 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 1-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 19/28 | 2 | 6/11 | — | 7,70 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 2/3 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/12/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/05/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 475 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 375 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Los Chankas | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Sport Boys | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cienciano | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2021 | FC Carlos Stein | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | FC Carlos Stein | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực43